Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phạt đền" (1)
phạt đền
Tiếng Anh
Danh từpenalty kick
Đội được hưởng một quả phạt đền.
The team was awarded a penalty kick.
Từ liên quan "phạt đền" (1)
chấm phạt đền
Tiếng Anh
Danh từpenalty spot
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
Michael Olaha scored a brace from the penalty spot.
Cụm từ "phạt đền" (4)
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
Michael Olaha scored a brace from the penalty spot.
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
Michael Olaha scored a brace from the penalty spot.
Họ không phục quyết định của trọng tài về quả phạt đền.
They did not accept the referee's penalty decision.
Đội được hưởng một quả phạt đền.
The team was awarded a penalty kick.
